translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tủ đông" (2件)
tự động
日本語 自動的に
tự động điều chỉnh nhiệt độ
温度を自動的に調整する
マイ単語
tủ đông
日本語 冷凍庫
bảo quản thịt trong tủ đông
肉を冷凍庫の中に保存する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tủ đông" (5件)
hệ thống thu phí tự động
日本語 ETC(自動料金収受システム)
マイ単語
giới hạn xe số tự động
日本語 AT限定
マイ単語
ô tô số tự động, xe hơi số tự động
日本語 オートマチック車
マイ単語
xe 2 bánh số tự động
日本語 オートマチック二輪車
マイ単語
khóa tự động
日本語 自動ロック
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tủ đông" (3件)
tự động điều chỉnh nhiệt độ
温度を自動的に調整する
bảo quản thịt trong tủ đông
肉を冷凍庫の中に保存する
xe ô-tô số tự động
オートマチック車
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)